Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cái nôi" (1)
cái nôi

Tiếng Anh
Danh từcradle
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
Từ liên quan "cái nôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cái nôi" (1)
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
